plum sauce

plum sauce

A chef spoons plum sauce onto a roasted duck.

Định nghĩa

Danh từ: Sốt mậnmột loại nước sốt đặc, ngọt chua, được làm từ mận (plum), thường kết hợp với đường, giấm, gừng, các gia vị khác. Sốt mận một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Trung Hoa, dùng để chấm các món chiên như chả giò, cảo, hoặc dùng làm nước sốt cho các món xào.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích chấm chả giò của mình vào sốt mận.)
  • (Công thức yêu cầu một muỗng canh sốt mận để thêm vị ngọt cho món xào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plum sauce as a glaze": sốt mận dùng làm lớp phủ bóng cho thịt nướng.

    • Brush plum sauce over the roasted duck for a glossy finish. (Quét sốt mận lên vịt quay để lớp phủ bóng đẹp.)
  • "To balance flavors with plum sauce": dùng sốt mận để cân bằng vị chua ngọt trong các món ăn.

    • Chefs often use plum sauce to balance the saltiness of soy sauce in marinades. (Các đầu bếp thường dùng sốt mận để cân bằng vị mặn của nước tương trong nước ướp.)
Biến thể từ gần giống
  • Plum preserves (danh từ): mứt mậnmột loại mứt đặc, ngọt, có thể dùng thay thế sốt mận nhưng ít chua hơn.

    • Plum preserves are thicker and sweeter than plum sauce. (Mứt mận đặc ngọt hơn sốt mận.)
  • Chutney (danh từ): tương ớt chua ngọtmột loại gia vị Ấn Độ kết cấu tương tự, nhưng thường thêm trái cây gia vị khác.

    • Mango chutney is a popular alternative to plum sauce in some dishes. (Tương ớt xoài một lựa chọn thay thế phổ biến cho sốt mận trong một số món ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sốt mận ngọt (sweet plum sauce) – nhấn mạnh vị ngọt của sốt.
  • Nước chấm mận (plum dipping sauce) – dùng riêng để chấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "plum sauce", nhưng có thể dùng với động từ "dip" (chấm): - Dip into plum sauce: nhúng vào sốt mận. - The dumplings are best when dipped into plum sauce. (Bánh bao ngon nhất khi được chấm vào sốt mận.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "plum sauce", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩm thực: - "A touch of plum sauce": một chút sốt mậnám chỉ việc thêm một lượng nhỏ để tăng hương vị. - A touch of plum sauce can elevate a simple stir-fry. (Một chút sốt mận có thể nâng tầm một món xào đơn giản.)

Từ gần giống